khuyến nông
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hoạt động khuyến khích, cổ vũ và hỗ trợ phát triển sản xuất nông nghiệp: "khuyến nông" là một thuật ngữ chỉ các hoạt động, chính sách hoặc phong trào nhằm động viên, hướng dẫn và tạo điều kiện để nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp.
- Ngành, lĩnh vực chuyên về hỗ trợ nông nghiệp: "khuyến nông" còn dùng để chỉ một hệ thống hoặc bộ phận chuyên trách công tác phổ biến kiến thức, kỹ thuật mới cho nông dân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Công tác khuyến nông đã giúp nông dân áp dụng nhiều giống cây trồng mới. (Công tác khuyến nông đã giúp nông dân áp dụng nhiều giống cây trồng mới.)
- Ông ấy là một cán bộ khuyến nông lâu năm, rất am hiểu đồng ruộng. (Ông ấy là một cán bộ khuyến nông lâu năm, rất am hiểu đồng ruộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mô hình khuyến nông": chỉ một cách thức, dự án hoặc điểm trình diễn cụ thể để phổ biến kỹ thuật nông nghiệp.
- Mô hình khuyến nông về trồng lúa chất lượng cao đang được nhân rộng. (Mô hình khuyến nông về trồng lúa chất lượng cao đang được nhân rộng.)
"hoạt động khuyến nông": chỉ các sự kiện, chương trình cụ thể như hội thảo, tập huấn, thăm đồng.
- Các hoạt động khuyến nông thường diễn ra sôi nổi vào vụ sản xuất. (Các hoạt động khuyến nông thường diễn ra sôi nổi vào vụ sản xuất.)
Biến thể và từ gần giống
Khuyến lâm (danh từ): hoạt động khuyến khích, hỗ trợ phát triển lâm nghiệp.
- Chính sách khuyến lâm góp phần bảo vệ rừng. (Chính sách khuyến lâm góp phần bảo vệ rừng.)
Khuyến ngư (danh từ): hoạt động khuyến khích, hỗ trợ phát triển ngư nghiệp (đánh bắt và nuôi trồng thủy sản).
- Khuyến ngư giúp ngư dân đổi mới phương thức đánh bắt. (Khuyến ngư giúp ngư dân đổi mới phương thức đánh bắt.)
Từ đồng nghĩa
- Hỗ trợ nông nghiệp: cung cấp sự giúp đỡ về vật chất, kỹ thuật cho sản xuất nông nghiệp.
- Phát triển nông nghiệp: quá trình nâng cao quy mô, chất lượng và hiệu quả của nông nghiệp.
Lưu ý về cách dùng
- Từ "khuyến nông" thường được dùng trong ngữ cảnh chính sách, quản lý nhà nước, các chương trình phát triển nông thôn. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành.
- Trong một số văn bản hiện đại, có thể gặp cụm từ "dịch vụ khuyến nông" hoặc "khuyến nông viên" để chỉ các cá nhân, tổ chức cung cấp dịch vụ này.
- Khuyến khích công việc sản xuất nông nghiệp (cũ).